Kỷ nguyên vươn mình 1 - Công xưởng của Công xưởng
Đây là bài viết đầu tiên trong bộ ba phần mà tôi sẽ nói về Kỷ nguyên vươn mình, nhân dịp kỉ niệm một năm tuổi của khẩu hiệu chính trị này kể từ khi nó được giới thiệu. Quý độc giả có thể đón đọc những phần kế tiếp bằng cách subscribe publication để nhận thông báo khi có bài viết mới.
Trong số 257 nhà cung ứng Việt Nam của Samsung Electronics, không một doanh nghiệp nào sản xuất chip bán dẫn. Không có công ty nào làm màn hình AMOLED. Không có nhà máy nào chế tạo pin. Họ làm thùng carton.
Tôi mở đầu bằng chi tiết này không phải vì không làm được chip là có tội. Một quốc gia không cần phải chế tạo wafer để được gọi là phát triển. Thụy Sĩ không có fab bán dẫn. Đan Mạch cũng vậy. Con đường leo lên chuỗi giá trị có nhiều nấc thang: thiết kế sản phẩm, phần mềm nhúng, khuôn mẫu chính xác, thiết bị tự động hóa, kiểm định công nghiệp, logistics chuỗi cung ứng. Không nhất thiết phải mơ tới wafer fabrication mới gọi là tiến bộ.
Điều đáng lo ngại không phải là Việt Nam chưa làm được chip. Điều đáng lo ngại là trong số 257 nhà cung ứng nội địa của một trong những chuỗi sản xuất tiên tiến nhất trên lãnh thổ Việt Nam, sản phẩm cao cấp nhất mà họ cung cấp được vẫn là bao bì đóng gói. Không phải khuôn mẫu chính xác. Không phải thiết bị kiểm tra. Không phải phần mềm nhúng. Thùng carton. Sau ba mươi năm thu hút FDI, sau hàng trăm tỷ đô la vốn đầu tư nước ngoài, sau vô số nghị quyết về công nghiệp hỗ trợ và chuyển giao công nghệ, đóng góp của doanh nghiệp Việt vào chuỗi giá trị điện tử vẫn dừng lại ở công đoạn có giá trị gia tăng thấp nhất có thể tưởng tượng.
Đây không phải là bằng chứng về sự thất bại của người Việt Nam. Đây là bằng chứng về sự thất bại của một mô hình phát triển.
Tháng Mười năm ngoái, Tổng Bí thư Tô Lâm đứng trước Trung ương Đảng tuyên bố Việt Nam bước vào “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Đây là kỷ nguyên thứ ba trong lịch sử cách mạng Việt Nam, sau kỷ nguyên đấu tranh giành độc lập và kỷ nguyên thống nhất, Đổi Mới. Các mục tiêu được đặt ra: thu nhập trung bình cao vào năm 2030, quốc gia phát triển vào năm 2045. Lời lẽ hùng hồn, tầm nhìn xa vời, và một niềm tin gần như tuyệt đối rằng Việt Nam đã có đủ thế và lực để thực hiện bước nhảy lịch sử này.
Tôi không có ý định chế giễu tham vọng. Tham vọng là điều kiện cần cho bất kỳ quốc gia nào muốn thoát khỏi nghèo đói. Nhưng tham vọng mà không có nền tảng thì chỉ là ảo tưởng. Và câu hỏi mà bất kỳ ai nghiêm túc về tương lai Việt Nam đều phải đặt ra là: nền tảng cho kỷ nguyên vươn mình nằm ở đâu?
GDP tăng 8% năm 2025. Kim ngạch xuất khẩu vượt 400 tỷ đô la. Dòng vốn FDI tiếp tục đổ vào. Những con số này đủ ấn tượng để bất kỳ quan chức nào cũng có thể đứng trước diễn đàn quốc tế mà ngẩng cao đầu. Nhưng con số là thứ dễ đánh lừa nhất. Và ảo tưởng nguy hiểm nhất của các quốc gia đang phát triển là đánh đồng kim ngạch xuất khẩu với năng lực sản xuất, đánh đồng dòng vốn FDI với sự chuyển giao công nghệ, đánh đồng tốc độ tăng GDP với sự thịnh vượng thực sự.
Để hiểu vị trí thực sự của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu, cần nhìn vào một khái niệm mà các nhà kinh tế học gọi là đường cong nụ cười. Stan Shih, người sáng lập Acer, đã mô tả cấu trúc giá trị trong chuỗi sản xuất như một đường cong hình chữ U: hai đầu cao, giữa thấp. Ở đầu bên trái là nghiên cứu phát triển, thiết kế, sáng tạo. Ở đầu bên phải là thương hiệu, marketing, dịch vụ hậu mãi. Còn ở giữa, nơi đường cong chạm đáy, là sản xuất và lắp ráp.
Việt Nam đang đứng ở đáy của đường cong ấy. Điều này tự nó không phải là vấn đề. Mọi quốc gia công nghiệp hóa đều bắt đầu từ đáy. Nhật Bản thập niên 1950 làm đồ chơi rẻ tiền. Hàn Quốc thập niên 1960 gia công tóc giả. Đài Loan thập niên 1970 lắp ráp radio. Câu hỏi không phải là bạn đang đứng ở đâu, mà là bạn đang di chuyển theo hướng nào.
Và đây là nơi các con số bắt đầu kể một câu chuyện khác với những gì các quan chức muốn nghe.
Trong ngành điện tử, giá trị nội địa hóa của Việt Nam dao động từ 5% đến 10%. Con số này có nghĩa là cứ mỗi 100 đô la giá trị sản phẩm điện tử xuất khẩu từ Việt Nam, doanh nghiệp Việt chỉ giữ lại được 5 đến 10 đô la. Intel đã đầu tư 1.5 tỷ đô la vào nhà máy ở Việt Nam, nhưng toàn bộ hoạt động chỉ giới hạn ở lắp ráp và kiểm tra. Foxconn, ông lớn gia công của Apple, mua từ các nhà cung cấp Việt Nam đúng hai thứ: ốc vít và lens trước. Mọi linh kiện có giá trị đều được nhập từ bên ngoài.
Ngành ô tô là một minh chứng cay đắng hơn. Sau hơn hai thập kỷ phát triển, tỷ lệ nội địa hóa vẫn chỉ đạt 7% đến 20%. Thái Lan đã đạt 70-80%. Indonesia 80%. Chỉ có khoảng 20 doanh nghiệp Việt Nam đủ tiêu chuẩn cung ứng cho các nhà sản xuất ô tô quốc tế. VinFast, niềm hy vọng của công nghiệp ô tô nội địa, tiếp tục gánh chịu thua lỗ khổng lồ và phụ thuộc vào công nghệ từ các đối tác nước ngoài.
Ngành dệt may, với kim ngạch xuất khẩu 44 tỷ đô la, thoạt nhìn có vẻ là câu chuyện thành công. Nhưng 64% đến 80% vải được nhập từ Trung Quốc. Trong số hơn 7,000 doanh nghiệp dệt may, 68% chỉ làm gia công theo mô hình CMT: cắt, may, hoàn thiện. Họ nhận vải đã được dệt sẵn, cắt theo mẫu có sẵn, may theo hướng dẫn có sẵn. Một chiếc áo sơ mi bán lẻ với giá 50 đô la ở New York, phần giá trị mà Việt Nam giữ lại có thể chỉ là 2 đến 3 đô la tiền công may.
Nhưng vị trí hiện tại chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại, đáng lo ngại hơn, là xu hướng dịch chuyển.
Các nhà kinh tế đo lường sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu theo hai hướng. Backward participation đo lường mức độ một quốc gia sử dụng đầu vào nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu. Forward participation đo lường mức độ một quốc gia xuất khẩu đầu vào cho các nước khác sử dụng trong sản xuất. Nói đơn giản: backward là bạn mua linh kiện của người khác để lắp ráp; forward là người khác mua linh kiện của bạn để lắp ráp.
Từ năm 2005 đến 2015, backward participation của Việt Nam tăng từ 36.1% lên 44.5%. Trong cùng giai đoạn, forward participation giảm từ 14.5% xuống 11.1%.
Những con số này, nếu đứng một mình, có thể được diễn giải theo nhiều cách. Có người sẽ nói: backward tăng chỉ có nghĩa là Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất khẩu mạnh hơn, hội nhập tốt hơn. Đó là cách đọc lạc quan, và nó không hoàn toàn sai.
Nhưng khi đặt các con số này cạnh những dữ kiện khác, bức tranh trở nên ảm đạm hơn nhiều.
Thứ nhất, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu không tăng tương ứng với sự mở rộng xuất khẩu. Việt Nam xuất khẩu nhiều hơn, nhưng giữ lại phần trăm giá trị gần như không đổi. Điều này có nghĩa là tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu đến từ việc làm nhiều hơn ở cùng một vị trí trong chuỗi giá trị, không phải từ việc leo lên các vị trí cao hơn.
Thứ hai, năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP), thước đo khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực, tăng trưởng thấp hơn nhiều so với tăng trưởng GDP. Điều này gợi ý rằng tăng trưởng chủ yếu đến từ việc bơm thêm vốn và lao động, không phải từ việc nâng cao năng lực công nghệ.
Thứ ba, và quan trọng nhất, doanh nghiệp nội địa không mở rộng được vai trò trong các công đoạn có giá trị cao. Nghiên cứu của RMIT Việt Nam năm 2025 xác nhận rằng hiệu ứng lan tỏa công nghệ từ FDI là tiêu cực và có ý nghĩa thống kê. Doanh nghiệp nội địa chỉ đạt 64% frontier công nghệ so với doanh nghiệp FDI cùng ngành, và khoảng cách này gần như không thu hẹp sau một thập kỷ.
Kết hợp lại, chúng ta có Việt Nam đang hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng ở vị trí giá trị thấp hơn, không phải cao hơn. Backward tăng không phải vì Việt Nam đang trở thành trung tâm sản xuất phức tạp cần nhiều linh kiện tinh vi, mà vì Việt Nam đang trở thành điểm lắp ráp cuối cùng, nơi các linh kiện từ khắp nơi được ghép lại trước khi xuất đi. Đó không phải là leo lên đường cong giá trị. Đó là lún sâu hơn vào đáy.
Friedrich List, nhà kinh tế học người Đức thế kỷ 19, từng phê phán gay gắt học thuyết tự do thương mại của Adam Smith. List cho rằng tự do thương mại có lợi cho những quốc gia đã phát triển, nhưng có thể là cái bẫy cho những quốc gia đang cố gắng bắt kịp. Một quốc gia non trẻ về công nghiệp, nếu mở cửa hoàn toàn cho hàng hóa nước ngoài, sẽ không bao giờ có cơ hội xây dựng năng lực sản xuất nội địa. Các ngành công nghiệp non trẻ cần được bảo hộ và nuôi dưỡng cho đến khi đủ sức cạnh tranh.
Lịch sử đã chứng minh List đúng, ít nhất là một phần. Mọi quốc gia công nghiệp hóa thành công, từ Anh đến Mỹ, từ Đức đến Nhật, từ Hàn Quốc đến Trung Quốc, đều đã sử dụng các biện pháp bảo hộ và hỗ trợ công nghiệp ở giai đoạn đầu phát triển. Họ đặt ra yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa, bắt buộc liên doanh với đối tác trong nước, đòi hỏi chuyển giao công nghệ như điều kiện tiếp cận thị trường.
Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Đến thời điểm đó, hầu hết các công cụ chính sách công nghiệp truyền thống đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt theo các hiệp định thương mại quốc tế. Yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa? Vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia. Bắt buộc liên doanh? Hạn chế đầu tư nước ngoài. Điều kiện chuyển giao công nghệ? Trợ cấp bất hợp pháp.
Có người sẽ nói đây là lý do Việt Nam không thể leo lên chuỗi giá trị. Cánh cửa đã đóng. Các công cụ đã bị tước bỏ. Việt Nam là nạn nhân của một hệ thống luật chơi được thiết kế bởi những người đã về đích.
Nhưng đây là cách đọc quá dễ dãi, và nó che giấu những vấn đề sâu xa hơn.
Thực tế là còn nhiều công cụ chính sách công nghiệp vẫn hoàn toàn hợp pháp theo luật WTO. Hỗ trợ nghiên cứu phát triển: được phép. Tín dụng thuế cho đổi mới công nghệ: được phép. Mua sắm công ưu tiên doanh nghiệp nội địa: được phép trong nhiều trường hợp. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn chất lượng: được phép. Chương trình nâng cao năng lực nhà cung cấp: được phép. Quỹ đổi mới công nghệ: được phép. Đào tạo nghề chất lượng cao: được phép. Cải cách thị trường vốn để doanh nghiệp nội địa tiếp cận tài chính: được phép.
Hàn Quốc, Đài Loan đã sử dụng những công cụ này một cách có hệ thống, ngay cả sau khi các biện pháp bảo hộ truyền thống bị hạn chế. Họ đầu tư mạnh vào R&D: Hàn Quốc đạt 2.6% GDP vào năm 1996, hiện tại là 4.91%. Họ xây dựng các chương trình phát triển nhà cung cấp với điều kiện khắt khe: doanh nghiệp nhận hỗ trợ phải đạt mục tiêu xuất khẩu, phải nâng cao năng lực công nghệ, phải cạnh tranh được trên thị trường quốc tế. Hỗ trợ có điều kiện, có đánh giá, có trách nhiệm giải trình.
Việt Nam đầu tư 0.42% GDP cho R&D. Một phần mười của Hàn Quốc. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tồn tại, nhưng phân tán giữa nhiều bộ ngành, thiếu tiêu chí đánh giá rõ ràng, thiếu cơ chế quy trách nhiệm. Không ai bị phạt khi chương trình thất bại. Không ai được thưởng khi chương trình thành công. Kết quả là những gì có thể dự đoán: tiền được giải ngân, báo cáo được viết, và mọi thứ tiếp tục như cũ.
Vấn đề không phải là cửa đã đóng. Cửa hẹp, nhưng không đóng hoàn toàn. Vấn đề là Việt Nam không có năng lực thiết kế chính sách đủ tinh vi để tận dụng những khe cửa còn mở. Không có kỷ luật thực thi đủ nghiêm khắc để biến chính sách thành kết quả. Và có lẽ quan trọng nhất, không có động lực chính trị đủ mạnh để ưu tiên phát triển công nghiệp nội địa khi con đường dễ dàng hơn là tiếp tục thu hút FDI và hưởng lợi từ việc làm và thuế.
Hayek từng cảnh báo về sự ngạo mạn của tri thức trong quy hoạch tập trung, niềm tin rằng nhà nước có thể biết được mọi thứ cần thiết để điều phối nền kinh tế. Nhưng có một dạng ngạo mạn khác, ít được nói đến hơn: sự ngạo mạn của thực dụng, niềm tin rằng chỉ cần làm những gì có vẻ hiệu quả trước mắt mà không cần chiến lược dài hạn. Việt Nam đã rơi vào cái bẫy này. Thu hút FDI dễ hơn xây dựng năng lực nội địa. Xuất khẩu hàng lắp ráp dễ hơn leo lên chuỗi giá trị. Và khi những con số GDP vẫn đẹp, ai còn muốn hỏi những câu hỏi khó?
Sự so sánh với Trung Quốc đưa ta đến một trong những nghịch lý cốt lõi của chiến lược phát triển Việt Nam.
Trong suốt thập kỷ qua, China+1 đã trở thành khẩu hiệu của các tập đoàn đa quốc gia muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng khỏi sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, đại dịch COVID, và những lo ngại về rủi ro địa chính trị đã thúc đẩy làn sóng dịch chuyển sản xuất. Việt Nam được coi là điểm đến hàng đầu của chiến lược này.
Nhưng China+1 có nghĩa là gì trong thực tế?
Năm 2024, thâm hụt thương mại của Việt Nam với Trung Quốc đạt 82.8 tỷ đô la, tăng 67.9% so với năm trước. Dự báo năm 2025 là 115.6 tỷ đô la. Trung Quốc cung cấp 37.3% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam, chủ yếu là nguyên liệu, linh kiện, và hàng trung gian cho sản xuất. Đồng thời, FDI từ Trung Quốc đạt 6.5 tỷ đô la năm 2024, đưa Trung Quốc trở thành nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất.
Bức tranh bắt đầu rõ nét: Việt Nam không thoát khỏi Trung Quốc mà đang trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng của Trung Quốc. Các doanh nghiệp Trung Quốc chuyển khâu lắp ráp cuối cùng sang Việt Nam để né thuế quan Mỹ, trong khi vẫn giữ nguyên quan hệ với các nhà cung cấp linh kiện Trung Quốc. Peter Navarro, cố vấn thương mại của Trump, từng cáo buộc một phần ba xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ thực chất là hàng Trung Quốc gắn nhãn Việt Nam. Con số có thể cường điệu, nhưng logic kinh tế đằng sau nó thì không.
Cấu trúc tam giác thương mại đã hình thành: Việt Nam nhập từ Trung Quốc (144 tỷ đô la), lắp ráp, rồi xuất sang Mỹ (thặng dư 134 tỷ đô la). Giá trị gia tăng tại Việt Nam chỉ là phần chênh lệch giữa giá nhập và giá xuất, trừ đi chi phí vận hành. Việt Nam không phải là lựa chọn thay thế cho Trung Quốc. Việt Nam là phần mở rộng của Trung Quốc, công xưởng của công xưởng thế giới.
Sẽ có câu hỏi rằng tại sao Việt Nam không làm như Trung Quốc, dùng thị trường làm đòn bẩy để áp lực chuyển giao công nghệ? Câu trả lời khá đơn giản: Việt Nam không có thị trường. 100 triệu dân với thu nhập bình quân 4,500 đô la không phải là mồi câu đủ hấp dẫn để các tập đoàn công nghệ chấp nhận điều kiện. Trung Quốc với 1.4 tỷ dân và tầng lớp trung lưu hàng trăm triệu người có thể nói: “Muốn bán hàng ở đây thì phải chuyển giao công nghệ”. Việt Nam chỉ có thể nói: “Chúng tôi có nhân công rẻ và ổn định chính trị”. Đó là hai vị thế đàm phán hoàn toàn khác nhau.
Vậy thì liệu Việt Nam có thể thoát khỏi vị trí này?
Để trả lời, cần nhìn vào những quốc gia đã thành công và những quốc gia đã thất bại trong nỗ lực tương tự. Lịch sử kinh tế Đông Á cung cấp cả hai loại ví dụ.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan là ba câu chuyện thành công kinh điển. Cả ba đều bắt đầu từ vị trí tương tự Việt Nam hiện nay: gia công, lắp ráp, sản xuất hàng tiêu dùng giá rẻ. Nhưng cả ba đều đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình để trở thành các nền kinh tế tiên tiến.
Điều gì khiến họ khác biệt?
Thứ nhất là đầu tư cho nghiên cứu phát triển. Không phải như một khoản chi tiêu chiếu lệ, mà như một ưu tiên chiến lược quốc gia. Hàn Quốc đạt mức đầu tư R&D 2.6% GDP vào năm 1996, khi GDP bình quân đầu người của họ tương đương Việt Nam hiện nay. Họ tiếp tục tăng, và hiện tại con số này là 4.91%, cao nhất thế giới. Đài Loan duy trì mức trên 3% trong nhiều thập kỷ. R&D không phải là chi phí; nó là đầu tư vào tương lai. Và những quốc gia coi nó như chi phí thì không có tương lai.
Thứ hai là vai trò của nhà nước trong việc nuôi dưỡng các doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh quốc tế. Hàn Quốc có chaebol: Samsung, Hyundai, LG. Đài Loan có TSMC và hệ sinh thái bán dẫn. Những doanh nghiệp này không tự nhiên xuất hiện. Chúng là sản phẩm của chính sách công nghiệp có chủ đích, với sự hỗ trợ của nhà nước nhưng kèm theo điều kiện khắt khe. Schumpeter gọi doanh nhân là người hủy diệt sáng tạo, vốn là động lực của tiến bộ kinh tế. Nhưng ở Đông Á, nhà nước đã đóng vai trò làm bà đỡ cho những doanh nhân ấy, tạo điều kiện để họ ra đời và trưởng thành.
Đài Loan là trường hợp đặc biệt đáng xem xét. Năm 1977, Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) được thành lập với nhiệm vụ xây dựng năng lực sản xuất chip bán dẫn. Năm 1980, UMC ra đời. Năm 1987, TSMC được thành lập với mô hình foundry đột phá. Ngày nay, Đài Loan sản xuất 90% chip tiên tiến của thế giới. Đó là kết quả của bốn thập kỷ đầu tư có chiến lược, không phải của việc chờ đợi FDI mang công nghệ đến.
Ở phía bên kia của câu chuyện là Thái Lan và Malaysia, hai quốc gia đã mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình suốt nhiều thập kỷ. Thái Lan sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997 gần như không có tiến bộ đáng kể nào trong việc leo lên chuỗi giá trị. Malaysia dao động quanh mức thu nhập trung bình từ thập niên 1990 mà không thể bứt phá. Cả hai đều phụ thuộc vào FDI, thiếu các doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, và không có chiến lược công nghệ rõ ràng.
Việt Nam đang đi theo con đường nào? Với R&D 0.42% GDP, không có indigenous champions, phụ thuộc FDI ở mức 77% xuất khẩu, và tỷ lệ nội địa hóa thấp trong hầu hết các ngành công nghiệp, câu trả lời gần như hiển nhiên.
Có lẽ điều đáng lo ngại nhất không phải là vị trí hiện tại mà là thời gian còn lại để thay đổi. Nhiều áp lực đang hội tụ cùng lúc và đang thu hẹp cửa sổ cơ hội một cách nhanh chóng.
Cổ tức dân số, lợi thế mà Việt Nam đã tận dụng suốt ba thập kỷ qua, đang dần cạn kiệt. Theo dự báo mới nhất, Việt Nam sẽ kết thúc thời kỳ dân số vàng vào năm 2036, sớm hơn ba năm so với ước tính trước đó. Quan trọng hơn, Việt Nam sẽ chuyển từ xã hội già hóa sang xã hội già trong vòng 18 đến 25 năm, một trong những tốc độ già hóa nhanh nhất thế giới. Nguồn cung lao động giá rẻ, yếu tố hấp dẫn chính đối với FDI, sẽ cạn kiệt trước khi Việt Nam kịp leo lên các bậc thang giá trị cao hơn.
Lương công nhân đã tăng 8-10% mỗi năm trong thập kỷ qua. Lợi thế chi phí so với các đối thủ cạnh tranh đang thu hẹp. Bangladesh, Cambodia vẫn rẻ hơn trong ngành dệt may. Indonesia đang bứt phá trong ngành điện tử nhờ nguồn nickel dồi dào cho pin xe điện. Ấn Độ đang đổ hàng tỷ đô la vào các chương trình khuyến khích sản xuất. Việt Nam không còn là lựa chọn duy nhất hay rõ ràng nhất cho chiến lược China+1 nữa.
Hạ tầng năng lượng là một điểm nghẽn khác. Tháng Sáu năm 2023, một loạt vụ mất điện đã gây thiệt hại ước tính 1.4 tỷ đô la, buộc Samsung, Foxconn, và Canon phải đóng cửa nhà máy. Than vẫn chiếm gần 50% sản lượng điện, trong khi Việt Nam đã cam kết trung hòa carbon vào năm 2050. Điện hạt nhân, nếu dự án Ninh Thuận được tái khởi động, sẽ cần ít nhất 15 năm để đi vào vận hành. Trong khi đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU bắt đầu thu phí từ năm 2026, đe dọa khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam trên thị trường châu Âu.
Đặt tất cả những yếu tố này cạnh nhau, một bức tranh đáng lo ngại hiện ra. Việt Nam có khoảng 10 đến 15 năm trước khi các áp lực hội tụ trở nên không thể quản lý. CBAM bắt đầu từ 2026. Cổ tức dân số kết thúc 2036. Cam kết net-zero 2050. Trong khung thời gian này, Việt Nam cần phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển các doanh nghiệp nội địa có khả năng cạnh tranh quốc tế, chuyển đổi hệ thống năng lượng, và leo lên các bậc thang giá trị cao hơn.
Đây không phải là những mục tiêu bất khả thi. Hàn Quốc đã làm được. Đài Loan đã làm được. Nhưng họ bắt đầu sớm hơn, đầu tư nhiều hơn, và có những điều kiện thuận lợi mà Việt Nam đang thiếu thốn. Quan trọng nhất, họ có chiến lược công nghệ quốc gia được thực thi nghiêm túc, không phải những khẩu hiệu thay đổi mỗi vài năm.
Nghị quyết 68 tháng 5/2025 tuyên bố kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Đây là một bước chuyển đáng ghi nhận trong ngôn ngữ chính thống. Nhưng ngôn ngữ không phải là chính sách, và chính sách không dẫn trực tiếp đến kết quả.
Kinh tế tư nhân nội địa hiện chỉ chiếm 28% kim ngạch xuất khẩu, và tỷ lệ này đang giảm. Trong khi tổng xuất khẩu tăng 26%, xuất khẩu của doanh nghiệp nội địa thực tế giảm 6.1%. Hai nền kinh tế đang di chuyển theo hai hướng ngược nhau: FDI bành trướng, doanh nghiệp nội địa co lại. Làm sao biến một khu vực đang co lại thành động lực quan trọng nhất? Nghị quyết không trả lời câu hỏi này.
Có một sự khác biệt căn bản giữa tăng trưởng và phát triển. Tăng trưởng có thể đạt được bằng cách làm nhiều hơn những gì đang làm: thêm nhà máy, thêm công nhân, thêm FDI. Phát triển đòi hỏi sự thay đổi về chất: làm những thứ phức tạp hơn, tạo ra giá trị cao hơn, xây dựng năng lực nội sinh. Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, nhưng phát triển chậm. Đó là nghịch lý mà bất kỳ ai muốn nói về vươn mình đều cần phải đối mặt.
Tôi không viết bài này để dự báo thất bại. Dự báo là trò chơi của những kẻ ngốc và những nhà kinh tế không có gì tốt hơn để làm. Tương lai không được viết sẵn, và Việt Nam vẫn có thể tìm ra con đường riêng.
Nhưng con đường ấy không nằm ở những khẩu hiệu hùng hồn hay những con số GDP đẹp đẽ. Nó nằm ở việc nhìn thẳng vào thực tế, dù thực tế ấy có khó chịu đến đâu. Nó nằm ở việc hỏi những câu hỏi mà không ai muốn hỏi: Tại sao sau ba mươi năm thu hút FDI, doanh nghiệp Việt vẫn chỉ cung cấp được thùng carton? Tại sao R&D chỉ bằng một phần mười Hàn Quốc? Tại sao các chương trình hỗ trợ công nghiệp không tạo ra kết quả? Tại sao backward participation tăng trong khi forward participation giảm?
Những câu hỏi này không có câu trả lời dễ chịu. Nhưng một quốc gia nghiêm túc về tương lai của mình phải đặt ra chúng, và phải trả lời chúng một cách trung thực.
Kỷ nguyên vươn mình có thể trở thành hiện thực. Hoặc nó có thể trở thành một trong những khẩu hiệu bị lãng quên, được thay thế bằng khẩu hiệu khác trong vài năm nữa, như Công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hay như Khởi nghiệp quốc gia. Điều quyết định không phải là ngôn ngữ mà là hành động. Không phải là tham vọng mà là năng lực. Không phải là những gì Việt Nam muốn trở thành mà là những gì Việt Nam thực sự đang làm để trở thành điều đó.
Trong số 257 nhà cung ứng Việt Nam của Samsung, không một doanh nghiệp nào sản xuất một linh kiện chất lượng cao. Cho đến khi điều đó thay đổi, hoặc cho đến khi Việt Nam tìm ra những nấc thang giá trị khác để leo lên, kỷ nguyên vươn mình vẫn chỉ là một lời hứa được xây trên nền móng của những thùng carton.
Và lời hứa thì không phải là thứ có thể xuất khẩu.
Cảm ơn bạn đã đọc. Đây là bài viết đầu tiên trong bộ ba phần mà tôi sẽ nói về Kỷ nguyên vươn mình, nhân dịp kỉ niệm một năm tuổi của khẩu hiệu chính trị này kể từ khi nó được giới thiệu. Quý độc giả có thể đón đọc những phần tiếp theo bằng cách subscribe publication để nhận thông báo khi có bài viết mới.